Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如同 trong tiếng Trung hiện đại:
[rútóng] dường như; giống như; như là; như thế。好像。
灯火通明,如同白昼。
đèn đuốc sáng rực như giữa ban ngày.
他如同哑巴一样老不吭声。
Anh ta một câu cũng không nói như người câm vậy.
灯火通明,如同白昼。
đèn đuốc sáng rực như giữa ban ngày.
他如同哑巴一样老不吭声。
Anh ta một câu cũng không nói như người câm vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 如同 Tìm thêm nội dung cho: 如同
