Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 次序 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìxù] thứ tự; trình tự; trật tự。事物在空间或时间上排列的先后。
按照次序入场。
vào rạp theo thứ tự.
这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了。
những văn kiện này đã được chỉnh lý, đừng làm đảo lộn trật tự.
按照次序入场。
vào rạp theo thứ tự.
这些文件已经整理过,不要把次序弄乱了。
những văn kiện này đã được chỉnh lý, đừng làm đảo lộn trật tự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 序
| tự | 序: | thứ tự |
| tựa | 序: | lời tựa |

Tìm hình ảnh cho: 次序 Tìm thêm nội dung cho: 次序
