Chữ 𢵴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵴, chiết tự chữ QUAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢵴:

𢵴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢵴

𢵴

Chiết tự chữ 𢵴

[]

U+022D74, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢵴

Nghĩa Trung Việt của từ 𢵴


quay, như "đu quay" (vhn)

Chữ gần giống với 𢵴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢵴

Tự hình:

Tự hình chữ 𢵴 Tự hình chữ 𢵴 Tự hình chữ 𢵴 Tự hình chữ 𢵴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢵴

quay𢵴:đu quay
𢵴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢵴 Tìm thêm nội dung cho: 𢵴