Từ: 欧西 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欧西:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 欧西 trong tiếng Trung hiện đại:

[ōuxī] Âu Châu; Châu Âu。旧时指欧洲。
欧西各国。
các nước Châu Âu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧

âu:đàn bà thế ấy âu một người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây
欧西 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欧西 Tìm thêm nội dung cho: 欧西