Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇宿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēsù] nghỉ trọ; nghỉ qua đêm。住宿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿
| tú | 宿: | tinh tú |
| túc | 宿: | túc chí; ký túc xá |

Tìm hình ảnh cho: 歇宿 Tìm thêm nội dung cho: 歇宿
