Từ: 废水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废水:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 废 • 水

Nghĩa của 废水 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèishuǐ] nước thải。工业生产中所产生的对本生产过程没有用的液体。也叫废液。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế废:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy水:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
废水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 废水 Tìm thêm nội dung cho: 废水