Từ: 鉅子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉅子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cự tử
☆Tương tự:
cự tử
子.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉅

cự:cự (sắt cứng)
cựa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
鉅子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鉅子 Tìm thêm nội dung cho: 鉅子