Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thoát nước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thoát nước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thoátnước

Dịch thoát nước sang tiếng Trung hiện đại:

排泄; 排水 《使雨水、污水等流走。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thoát

thoát:thoát y; tẩu thoát
thoát:thoát nợ
thoát𢴎:thoát nợ
thoát:thoát khỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ
thoát nước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thoát nước Tìm thêm nội dung cho: thoát nước