Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正论 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènglùn] chính luận (ngôn luận chính xác hợp lý)。正确合理的言论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 正论 Tìm thêm nội dung cho: 正论
