Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 此起彼伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 此起彼伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 此起彼伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíqǐbǐfú] hết đợt này đến đợt khác; liên tục không ngừng; lúc trầm lúc bổng; nhấp nhô; cao thấp nối tiếp nhau。这里起来,那里落下,表示连续不断。也说此伏彼起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼

bẽ: 
bể:bốn bể
bỉ:bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia)
bở:khoai bở; tưởng bở; vớ bở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
此起彼伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 此起彼伏 Tìm thêm nội dung cho: 此起彼伏