Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sống ẩn dật có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sống ẩn dật:
Dịch sống ẩn dật sang tiếng Trung hiện đại:
高蹈 《过隐居的生活。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sống
| sống | 𠸙: | sinh sống |
| sống | 𫪹: | sinh sống; cơm sống |
| sống | : | sống lưỡi |
| sống | 𤯩: | cơm sống |
| sống | 𤯨: | sinh sống |
| sống | 𪟤: | gà sống (gà trống); sống mmái (con đực con cái) |
| sống | 𦡠: | xương sống |
| sống | : | sống lưỡi |
| sống | 𧚠: | sống áo |
| sống | 𩀳: | gà sống |
| sống | 𩩇: | xương sống |
| sống | 𩩖: | xương sống |
| sống | 𬴑: | xương sống |
| sống | : | xương sống |
| sống | 𪁇: | gà sống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ẩn
| ẩn | 瘾: | yên ẩn (mê khó bỏ) |
| ẩn | 癮: | yên ẩn (mê khó bỏ) |
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
| ẩn | 隱: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dật
| dật | 佚: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 泆: | dâm dật |
| dật | 溢: | dâm dật |
| dật | 軼: | dật sự (chuyện bên lề về danh nhân) |
| dật | 轶: | dật sự (chuyện bên lề về danh nhân) |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 逸: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | : | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dật | 鎰: | tứ kim thiên dật (phần thưởng là một ngàn lần 20 lạng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: sống ẩn dật Tìm thêm nội dung cho: sống ẩn dật
