Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直性子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíxìng·zi] 1. thẳng tính; ngay thẳng; thẳng thắn。直性。
2. người thẳng tính; người ngay thẳng; người thẳng thắn。直性的人。
2. người thẳng tính; người ngay thẳng; người thẳng thắn。直性的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 直性子 Tìm thêm nội dung cho: 直性子
