Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ách xì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ách xì:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ách

Dịch ách xì sang tiếng Trung hiện đại:

阿嚏 《象声词, 形容打喷嚏的声音。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ách

ách:hiểm ách (hiểm yếu)
ách:ách (è) nấc cụt
ách:ách thống
ách:ách yếu thuyết minh (nói ngay vào điểm chính)
ách:ách yếu thuyết minh (nói ngay vào điểm chính)
ách:ách giữa đàng (chạng gỗ giúp vật kéo nặng)
ách:tai ách

Nghĩa chữ nôm của chữ: xì

:xì mũi, xì hơi; lì xì
:xì mũi, xì hơi
:xì mũi, xì hơi
ách xì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ách xì Tìm thêm nội dung cho: ách xì