Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 步枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùqiāng] súng trường。步兵用的一种枪,枪管比较长,有效射程约4000米。
半自动步枪
súng trường bán tự động
半自动步枪
súng trường bán tự động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 步枪 Tìm thêm nội dung cho: 步枪
