Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 殊勋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūxūn] công trạng đặc biệt; thành tích xuất sắc。特殊的功勋。
屡建殊勋。
mấy lần lập thành tích xuất sắc.
屡建殊勋。
mấy lần lập thành tích xuất sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殊
| sù | 殊: | |
| thò | 殊: | thập thò |
| thù | 殊: | thù (không giống; đặc biệt; rất nhiều) |
| thùa | 殊: | thêu thùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勋
| huân | 勋: | huân chương; huân tước |

Tìm hình ảnh cho: 殊勋 Tìm thêm nội dung cho: 殊勋
