Chữ 䥆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䥆

[]

U+4946, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin3;
Việt bính: kam4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䥆


Chữ gần giống với 䥆:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 䥆

Tự hình:

Tự hình chữ 䥆 Tự hình chữ 䥆 Tự hình chữ 䥆 Tự hình chữ 䥆

䥆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥆 Tìm thêm nội dung cho: 䥆