Chữ 㚚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚚:

㚚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚚

㚚

Chiết tự chữ 㚚

[]

U+369A, tổng 9 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kong1;
Việt bính: kwang1;

㚚

Nghĩa Trung Việt của từ 㚚


Chữ gần giống với 㚚:

㚚, 㚛, 奎, 奏, 奐, 契, 奓, 奕, 奖, 契,

Chữ gần giống 㚚

Tự hình:

Tự hình chữ 㚚 Tự hình chữ 㚚 Tự hình chữ 㚚 Tự hình chữ 㚚

㚚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚚 Tìm thêm nội dung cho: 㚚