Từ: 毒菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毒 • 菌

Nghĩa của 毒菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[dújūn] độc khuẩn; vi trùng。医学术语,指危害机体的病菌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn菌:vi khuẩn
毒菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒菌 Tìm thêm nội dung cho: 毒菌