Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比绍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐshào] Bít-xao; Bissau (thủ đô Ghi-nê Bít-xao, cũng viết là Bissão)。几内亚比绍的首都和最大城市,位于大西洋一河口。由葡萄牙人于1687年建立,自1869年来该市一直为自由港。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绍
| thiệu | 绍: | thiệu (tiếp tục) |

Tìm hình ảnh cho: 比绍 Tìm thêm nội dung cho: 比绍
