Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比美 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐměi] sánh bằng; sánh kịp; sánh tày。媲美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 比美 Tìm thêm nội dung cho: 比美
