Từ: 比较价格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比较价格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 比较价格 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐjiàojiàgé] giá không đổi; giá bất biến。不变价格

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 较

giảo:giảo tiền (sánh với trước đây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
比较价格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 比较价格 Tìm thêm nội dung cho: 比较价格