Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毛笋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛笋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛笋 trong tiếng Trung hiện đại:

[máosǔn] măng tre。毛竹的笋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笋

duẫn:duẫn (xem doãn)
毛笋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛笋 Tìm thêm nội dung cho: 毛笋