Từ: 毛织品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛织品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛织品 trong tiếng Trung hiện đại:

[máozhīpǐn] 1. hàng dệt len; hàng len。用兽毛纤维或人造毛等纺织成的料子。
2. đồ len。用毛线编织的衣物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 织

chức:chức nữ; tổ chức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
毛织品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛织品 Tìm thêm nội dung cho: 毛织品