Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毫毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[háomáo] lông tơ; lông (của người và động vật, dùng để ví von)。人或鸟兽身上的细毛。多用于比喻。
不准你动他一根毫毛。
không cho phép mày động đến một sợi lông chân của nó.
不准你动他一根毫毛。
không cho phép mày động đến một sợi lông chân của nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫
| hào | 毫: | hào nhoáng; tiền hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 毫毛 Tìm thêm nội dung cho: 毫毛
