Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 包藏祸心 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包藏祸心:
Nghĩa của 包藏祸心 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāocánghuòxīn] rắp tâm hại người; lòng lang dạ thú; lòng lang dạ sói; bụng bồ dao găm。指表面不露声色,心里藏着害人的坏主意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸
| hoạ | 祸: | tai hoạ, thảm hoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 包藏祸心 Tìm thêm nội dung cho: 包藏祸心
