Chữ 𣜾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜾, chiết tự chữ CHỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜾:

𣜾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜾

𣜾

Chiết tự chữ 𣜾

[]

U+02373E, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜾

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜾


chửa, như "chửa đi, chửa làm" (vhn)

Chữ gần giống với 𣜾:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜾

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜾 Tự hình chữ 𣜾 Tự hình chữ 𣜾 Tự hình chữ 𣜾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜾

chưa𣜾: 
chửa𣜾:chửa đi, chửa làm
𣜾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜾 Tìm thêm nội dung cho: 𣜾