Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民团 trong tiếng Trung hiện đại:
[míntuán] dân đoàn (tổ chức vũ trang ở địa phương của bọn cường hào địa chủ Trung Quốc thời xưa)。旧社会地主豪绅组织的用来压迫人民的反动地方武装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |

Tìm hình ảnh cho: 民团 Tìm thêm nội dung cho: 民团
