Từ: 浮财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮财:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮财 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúcái] của nổi。指金钱、首饰、粮食、衣服、什物等动产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính
浮财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮财 Tìm thêm nội dung cho: 浮财