Chữ 㖪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖪, chiết tự chữ KHẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖪

[]

U+35AA, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huo4, guo2;
Việt bính: gwok3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖪


khắc, như "khắc khoải" (vhn)

Chữ gần giống với 㖪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖪

Tự hình:

Tự hình chữ 㖪 Tự hình chữ 㖪 Tự hình chữ 㖪 Tự hình chữ 㖪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖪

khắc:khắc khoải
㖪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖪 Tìm thêm nội dung cho: 㖪