Từ: 一刹那 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一刹那:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 刹 • 那

Nghĩa của 一刹那 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīchànà] trong nháy mắt; trong một sát na; trong tích tắc。极短的时间。参看〖刹那〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刹

sát刹:sát hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 那

na那:na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ)
nà那:nà tới (đuổi theo riết); nõn nà
ná那:nấn ná
nả那:bao nả (bao nhiêu)
一刹那 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一刹那 Tìm thêm nội dung cho: 一刹那