Từ: 检波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 检波:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 检 • 波

Nghĩa của 检波 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnbō] thu sóng。在无线电接收机中,将高频振荡中的低频有用信号分离出来,叫做检波。检波工作可由电子管或晶体管等来完成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm检:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba波:phong ba
bể波:bốn bể
检波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 检波 Tìm thêm nội dung cho: 检波