Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民运 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínyùn] 1. dân vận; vận tải dân dụng。有关人民生活物资的运输工作。
2. vận tải tư nhân。旧时私营的运输业。
2. vận tải tư nhân。旧时私营的运输业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 民运 Tìm thêm nội dung cho: 民运
