Từ: 民运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 民运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 民运 trong tiếng Trung hiện đại:

[mínyùn] 1. dân vận; vận tải dân dụng。有关人民生活物资的运输工作。
2. vận tải tư nhân。旧时私营的运输业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 民

dân:người dân, nông dân, công dân; dân tộc
rân:dạ rân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
民运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 民运 Tìm thêm nội dung cho: 民运