Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 永眠 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒngmián] yên giấc ngàn thu; giấc ngủ ngàn thu (lời nói uyển chuyển.)。婉辞,指人死。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 永
| viếng | 永: | viếng thăm |
| vánh | 永: | chóng vánh |
| vênh | 永: | vênh váo; chênh vênh |
| văng | 永: | |
| vĩnh | 永: | vĩnh viễn, vòi vĩnh |
| vảnh | 永: | vảnh tai |
| vắng | 永: | xa vắng |
| vẳng | 永: | văng vẳng |
| vểnh | 永: | vểnh mõm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 永眠 Tìm thêm nội dung cho: 永眠
