Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尊翁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūnwēng] tôn ông; cha tôn kính。称人之父,犹言尊公。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翁
| òng | 翁: | nước chảy òng ọc |
| ông | 翁: | ông nội, ông ngoại, ông trời |
| ồng | 翁: | nước chảy ồng ộc |
| ổng | 翁: | chảy ông ổng |

Tìm hình ảnh cho: 尊翁 Tìm thêm nội dung cho: 尊翁
