Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汉文 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànwén] 1. Hán ngữ; tiếng Hoa; Trung Văn。汉语。
汉文翻译
dịch Hán ngữ
译成汉文
dịch sang Hán ngữ
2. chữ Hán; chữ Hoa。汉字。
学写汉文
học viết chữ Hán
汉文翻译
dịch Hán ngữ
译成汉文
dịch sang Hán ngữ
2. chữ Hán; chữ Hoa。汉字。
学写汉文
học viết chữ Hán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 汉文 Tìm thêm nội dung cho: 汉文
