Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 江天 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngtiān] giang thiên; bầu trời rộng mở trên mặt sông。江河面上的广阔空际。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 江天 Tìm thêm nội dung cho: 江天
