Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎoyá] ê răng。吃了较多的酸性食物,牙神经受过分刺激,咀嚼时感觉不舒服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
倒牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒牙 Tìm thêm nội dung cho: 倒牙