Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 江湖 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānghú] 1. khắp bốn phương; khắp nơi; giang hồ; khắp chốn。旧时泛指四方各地。
走江湖。
rong ruổi khắp bốn phương; đi giang hồ.
闯江湖。
sống giang hồ.
流落江湖。
lưu lạc giang hồ.
2. kẻ giang hồ; nghề giang hồ。旧时指各处流浪靠卖艺、卖药等生活的人。也指这种人所从事的行业
走江湖。
rong ruổi khắp bốn phương; đi giang hồ.
闯江湖。
sống giang hồ.
流落江湖。
lưu lạc giang hồ.
2. kẻ giang hồ; nghề giang hồ。旧时指各处流浪靠卖艺、卖药等生活的人。也指这种人所从事的行业
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖
| hồ | 湖: | ao hồ |

Tìm hình ảnh cho: 江湖 Tìm thêm nội dung cho: 江湖
