Chữ 棓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棓:
棓
Pinyin: bang4;
Việt bính: bui4 paang5;
棓
Nghĩa Trung Việt của từ 棓
Nghĩa của 棓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàng]Bộ: 木- Mộc
Số nét: 12
Hán Việt:
1. côn; gậy。棍;杖。
2. cái đập lúa。梿枷。
Số nét: 12
Hán Việt:
1. côn; gậy。棍;杖。
2. cái đập lúa。梿枷。
Chữ gần giống với 棓:
㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 棓 Tìm thêm nội dung cho: 棓
