Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vòng sơ loại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng sơ loại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vòngloại

Dịch vòng sơ loại sang tiếng Trung hiện đại:

预赛Yùsài

Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng

vòng𠺯:vòng tròn
vòng:vòng quanh
vòng:vòng quanh
vòng𤥑:vòng cổ
vòng𥿺:vòng tròn; đi vòng
vòng󰑍:vòng cung; đi vòng
vòng:đeo vòng
vòng𨦩:vòng vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: sơ

:ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố)
:sơ sài
𠸗:đời sơ (đời xưa)
:sơ (bộ gốc)
𢵽:sơ cơm (xới cơm)
:sơ nồi cơm
:sơ (bộ gốc)
𤴔:sơ (bộ gốc)
:đơn sơ
:sơ ý
:sơ mít

Nghĩa chữ nôm của chữ: loại

loại󰉆:loại ra
loại:đồng loại; chủng loại
loại𩑛:đồng loại; chủng loại
loại𩔗:đồng loại; chủng loại
loại:chủng loại
vòng sơ loại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vòng sơ loại Tìm thêm nội dung cho: vòng sơ loại