Từ: 沟渎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沟渎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沟渎 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōudú] mương máng; kênh rạch; lạch。沟渠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渎

độc:độc chức (coi thường công vụ)
沟渎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沟渎 Tìm thêm nội dung cho: 沟渎