Cao su chống va đập cửa

Từ: 没门儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 没门儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 没门儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[méiménr] 1. không có lối thoát; bế tắc。没有门路;没有办法。
2. không được。表示不同意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 没

mốt:mải mốt; một trăm mốt
một:một cái, một chiếc, mai một

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
没门儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 没门儿 Tìm thêm nội dung cho: 没门儿