Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河网 trong tiếng Trung hiện đại:
[héwǎng] mạng lưới sông ngòi。纵横交错的许多水道所构成的整体。
河网化
mạng lưới sông ngòi hoá
河网如织
mạng lưới sông ngòi chằng chịt
河网化
mạng lưới sông ngòi hoá
河网如织
mạng lưới sông ngòi chằng chịt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 河网 Tìm thêm nội dung cho: 河网
