Từ: 沾手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沾手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沾手 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhānshǒu] 1. sờ; chạm。用手接触。
雪花一沾手就化了。
bông tuyết vừa chạm vào là tan ngay.
2. tham dự; nhúng tay vào。比喻参与某事。
这事一沾手就甩不掉。
việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沾

chem:nói chem chép (nói luôn miệng)
chăm:chăm chăm (chuyên tâm vào việc gì)
thêm:thêm bớt, thêm thắt
triêm:triêm (làm ướt; vấy bẩn)
trèm:tròm trèm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
沾手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沾手 Tìm thêm nội dung cho: 沾手