Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沾手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhānshǒu] 1. sờ; chạm。用手接触。
雪花一沾手就化了。
bông tuyết vừa chạm vào là tan ngay.
2. tham dự; nhúng tay vào。比喻参与某事。
这事一沾手就甩不掉。
việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.
雪花一沾手就化了。
bông tuyết vừa chạm vào là tan ngay.
2. tham dự; nhúng tay vào。比喻参与某事。
这事一沾手就甩不掉。
việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沾
| chem | 沾: | nói chem chép (nói luôn miệng) |
| chăm | 沾: | chăm chăm (chuyên tâm vào việc gì) |
| thêm | 沾: | thêm bớt, thêm thắt |
| triêm | 沾: | triêm (làm ướt; vấy bẩn) |
| trèm | 沾: | tròm trèm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 沾手 Tìm thêm nội dung cho: 沾手
