Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bán hạ
Tên loại cây (pinelta ternata), rễ dùng làm vị thuốc.
§ Cũng gọi là
hòa cô
和姑.
Nghĩa của 半夏 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànxià] cây bán hạ; bán hạ; hoà cô (thuốc Đông Y)。 植物名。天南星科半夏属,一年或多年生草本。白色球状地下茎。叶子有长柄,开黄绿色花。其块茎皮黄肉白,根可入药,生食有毒,内服须制用。可做止咳剂﹑袪痰剂和 止吐剂。或称为"和姑"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏
| hè | 夏: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 夏: | hạ chí |

Tìm hình ảnh cho: 半夏 Tìm thêm nội dung cho: 半夏
