Từ: 游泳裤 泳裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 游泳裤 泳裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 游 • 泳 • 裤 • • 泳 • 裤

Nghĩa của 游泳裤 泳裤 trong tiếng Trung hiện đại:

yóuyǒng kù yǒng kù quần bơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du游:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru游: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh泳:tròn vành vạnh
vịnh泳:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố裤:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh泳:tròn vành vạnh
vịnh泳:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố裤:cái khố
游泳裤 泳裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 游泳裤 泳裤 Tìm thêm nội dung cho: 游泳裤 泳裤