Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 泄底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泄底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泄底 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièdǐ] lộ tẩy; lòi đuôi; lộ mặt; để lộ nội tình。泄露底细。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
泄底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泄底 Tìm thêm nội dung cho: 泄底