Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放任 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngrèn] mặc kệ; bỏ mặc; thả lỏng; buông trôi; không can thiệp。听其自然,不加约束或干涉。
放任自流
mặc kệ; cứ để tự nhiên.
对错误的行为不能放任不管。
đối với những sai lầm không thể bỏ mặc không quản lý.
放任自流
mặc kệ; cứ để tự nhiên.
对错误的行为不能放任不管。
đối với những sai lầm không thể bỏ mặc không quản lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 放任 Tìm thêm nội dung cho: 放任
