Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 知疼着热 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 知疼着热:
Nghĩa của 知疼着热 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīténgzháorè] hết lòng yêu thương (thường chỉ quan hệ vợ chồng)。形容对人非常关心爱护(多用于夫妻之间)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疼
| đông | 疼: | đông thống (nhức đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 知疼着热 Tìm thêm nội dung cho: 知疼着热
