Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工稳 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngwěn] thoả đáng; thích hợp; đắc; chỉnh (thường chỉ thơ văn)。工整而妥帖(多指诗文)。
造句工稳
tạo câu rất chỉnh
对仗工稳
câu đối rất thoả đáng
造句工稳
tạo câu rất chỉnh
对仗工稳
câu đối rất thoả đáng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |

Tìm hình ảnh cho: 工稳 Tìm thêm nội dung cho: 工稳
